成就
chéngjiù
[ㄔㄥˊ ㄐㄧㄡˋ]
THÀNH TỰU
HSK 3TOCFL 4N/V
- 1.thành tựu
- 2.thành công
- 3.đạt được
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.LT:個|个[ge4]
- 5.đạt được (một kết quả)
- 6.tạo ra
- 7.mang lại

例句Câu ví dụ
- 1
他取得了很大的成就。
tā qǔ dé le hěn dà de chéng jiù
Anh ấy đã đạt được những thành tựu to lớn
- 2
他在多個領域取得了成就。
tā zài duōge lǐngyù qǔdé le chéngjiù。
Ông ấy đã đạt được thành tựu trong nhiều lĩnh vực.
- 3
我們所取得的成就令人驚嘆。
wǒmen suǒ qǔdé de chéngjiù lìngrén jīngtàn。
Những thành tựu mà chúng ta đạt được thật ấn tượng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 就TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!