學華語Kaori Dict

就要

jiùyào

ㄐㄧㄡˋ ㄧㄠˋ

TỰU YẾU

HSK 2Adv
  1. 1.sẽ
  2. 2.sắp
  3. 3.sắp sửa

例句Câu ví dụ

  • 1

    天就要黑了。

    tiān jiù yào hēi le

    Trời sắp tối rồi

  • 2

    新學期就要到了。

    xīn xué qī jiù yào dào liǎo

    Kỳ học mới sắp đến rồi

  • 3

    飛機就要起飛了。

    fēi jī jiù yào qǐ fēi le

    Máy bay sắp cất cánh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.
  • YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

就要 nghĩa là gì? · Kaori Dict