例句Câu ví dụ
- 1
天就要黑了。
tiān jiù yào hēi le
Trời sắp tối rồi
- 2
新學期就要到了。
xīn xué qī jiù yào dào liǎo
Kỳ học mới sắp đến rồi
- 3
飛機就要起飛了。
fēi jī jiù yào qǐ fēi le
Máy bay sắp cất cánh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 就TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.
