需要
xūyào
[ㄒㄩ ㄧㄠˋ]
NHU YẾU
HSK 3TOCFL 2V/N
- 1.cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi
- 2.nhu cầu

例句Câu ví dụ
- 1
方法需要改進。
fāng fǎ xū yào gǎi jìn
Phương pháp cần cải tiến
- 2
計劃需要調整。
jì huà xū yào tiáo zhěng
Kế hoạch cần điều chỉnh
- 3
學校需要各種人才。
xué xiào xū yào gè zhǒng rén cái
Trường học cần nhiều loại nhân tài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.