必要
bìyào
[ㄅㄧˋ ㄧㄠˋ]
TẤT YẾU
HSK 3TOCFL 4Adj/N

例句Câu ví dụ
- 1
沒有必要害怕。
méi yǒu bì yào hài pà
Không cần phải sợ hãi
- 2
我們沒必要急。
wǒmen méi bìyào jí。
Chúng ta không cần vội
- 3
她沒必要那麼急。
tā méi bìyào nàme jí。
Cô ấy không cần phải vội như vậy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.