學華語Kaori Dict

必要

yào

ㄅㄧˋ ㄧㄠˋ

TẤT YẾU

HSK 3TOCFL 4Adj/N
  1. 1.cần thiết
  2. 2.thiết yếu
  3. 3.không thể thiếu
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bắt buộc

例句Câu ví dụ

  • 1

    沒有必要害怕。

    méi yǒu bì yào hài pà

    Không cần phải sợ hãi

  • 2

    我們沒必要急。

    wǒmen méi bìyào jí。

    Chúng ta không cần vội

  • 3

    她沒必要那麼急。

    tā méi bìyào nàme jí。

    Cô ấy không cần phải vội như vậy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

必要 nghĩa là gì? · Kaori Dict