例句Câu ví dụ
- 1
要是你來,就告訴我。
yào shi nǐ lái jiù gào sù wǒ
Nếu anh đến, hãy thông báo cho tôi
- 2
要是雨停了該多好!
yàoshi yǔ tíng le gāi duō hǎo!
Nếu mưa ngừng rơi thì tốt bao nhiêu!
- 3
要是她昨晚來就好了。
yàoshi tā zuówǎn lái jiù hǎo le。
Nếu như cô đến tối qua thì tốt hơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.
