學華語Kaori Dict

要是

yàoshi

ㄧㄠˋ ㄕ˙

YẾU THỊ

HSK 3TOCFL 2Conj

例句Câu ví dụ

  • 1

    要是你來,就告訴我。

    yào shi nǐ lái jiù gào sù wǒ

    Nếu anh đến, hãy thông báo cho tôi

  • 2

    要是雨停了該多好!

    yàoshi yǔ tíng le gāi duō hǎo!

    Nếu mưa ngừng rơi thì tốt bao nhiêu!

  • 3

    要是她昨晚來就好了。

    yàoshi tā zuówǎn lái jiù hǎo le。

    Nếu như cô đến tối qua thì tốt hơn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
  • YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

要是 nghĩa là gì? · Kaori Dict