學華語Kaori Dict

但是

dànshì

ㄉㄢˋ ㄕˋ

ĐÃN THỊ

HSK 2TOCFL 2Conj

例句Câu ví dụ

  • 1

    雖然很難,但是我願意試試。

    suī rán hěn nán dàn shì wǒ yuàn yì shì shì

    Dù khó khăn, nhưng tôi vẫn muốn thử

  • 2

    他個子矮,但是很勇敢。

    tā gè zi ǎi dàn shì hěn yǒng gǎn

    Anh ấy thấp nhưng rất dũng cảm.

  • 3

    但是,我沒有錢。

    dànshì, wǒ méiyǒu qián。

    Tuy nhiên, tôi không có tiền

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÃN (但) – nhưng: Người (亻 nhân) ngắm bình minh (旦 đán) rồi thở dài: 'Đẹp thật, NHƯNG mà…' — chữ ngoặt ý giữa câu.
  • THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

但是 nghĩa là gì? · Kaori Dict