例句Câu ví dụ
- 1
雖然很難,但是我願意試試。
suī rán hěn nán dàn shì wǒ yuàn yì shì shì
Dù khó khăn, nhưng tôi vẫn muốn thử
- 2
他個子矮,但是很勇敢。
tā gè zi ǎi dàn shì hěn yǒng gǎn
Anh ấy thấp nhưng rất dũng cảm.
- 3
但是,我沒有錢。
dànshì, wǒ méiyǒu qián。
Tuy nhiên, tôi không có tiền
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 但ĐÃN (但) – nhưng: Người (亻 nhân) ngắm bình minh (旦 đán) rồi thở dài: 'Đẹp thật, NHƯNG mà…' — chữ ngoặt ý giữa câu.
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
