學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chỉmáy dịch

dànĐÃN

  1. 1.nhưng; tuy nhiên; thế nhưng
  2. 2.chỉ; chỉ là; đúng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

但 (形声。从人,旦声。①本义脱去上衣,露出身体的一部分。经传皆以袒为之。②只,仅,不过) 表示范围,相当于只”,仅” 但闻黄河流水鸣溅溅。--《乐府诗集·木兰诗》 天下所以贵者,但以闻声。--《史记·李斯传》 又如但已(仅此而已);但凭(任凭;随便);但可(只须) 只管,尽管 此系私室,但坐不妨。--《红楼梦》 但 只是;但是--表示转折 公干有逸气,但未遒耳。--曹丕《与吴质书》 又如勤锻炼但不要过分 只要--表示假设或条件 但使龙城飞将在,不教胡马度阴山。-- 但 dàn ①只;仅~求无过、~愿如此。 ②但是;可是他家住得很远,~从未迟到过。 ③姓。 【但丁】(1265-1321)意大利诗人,文艺复兴的先驱。代表作有《神曲》。 但tán 1.姓『有都护但钦。见《汉书.匈奴传下》。 但tǎn 1.脱去上衣,露出内衣或身体。 但yàn 1.古代传说中人名。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [dàn] chỉ âm.

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

ĐÃN (但) – nhưng: Người (亻 nhân) ngắm bình minh (旦 đán) rồi thở dài: 'Đẹp thật, NHƯNG mà…' — chữ ngoặt ý giữa câu.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 但 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict