但丁
Dàndīng
[ㄉㄢˋ ㄉㄧㄥ]
ĐÃN ĐINH
- 1.Dante Alighieri (1265-1321), nhà thơ Ý, tác giả của Thần khúc 神曲

例句Câu ví dụ
- 1
但丁寫了《神曲》。
Dàndīng xiě le 《 Shénqǔ 》。
Đan Tinh đã viết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 丁ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.
- 但ĐÃN (但) – nhưng: Người (亻 nhân) ngắm bình minh (旦 đán) rồi thở dài: 'Đẹp thật, NHƯNG mà…' — chữ ngoặt ý giữa câu.