學華語Kaori Dict

dàn

ㄉㄢˋ

ĐÃN

HSK 2Conj
  1. 1.nhưng; tuy nhiên; thế nhưng
  2. 2.chỉ; chỉ là; đúng

例句Câu ví dụ

  • 1

    但他沒有來。

    dàn tā méi yǒu lái

    Nhưng anh ấy không đến

  • 2

    他年紀大了,但身體結實。

    tā nián jì dà le dàn shēn tǐ jiē shí

    Anh ấy tuổi cao nhưng cơ thể vẫn khỏe mạnh

  • 3

    他批評了我,但我不生氣。

    tā pī píng le wǒ dàn wǒ bù shēng qì

    Anh ấy đã chỉ trích tôi, nhưng tôi không tức giận

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÃN (但) – nhưng: Người (亻 nhân) ngắm bình minh (旦 đán) rồi thở dài: 'Đẹp thật, NHƯNG mà…' — chữ ngoặt ý giữa câu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

但 nghĩa là gì? · Kaori Dict