例句Câu ví dụ
- 1
但他沒有來。
dàn tā méi yǒu lái
Nhưng anh ấy không đến
- 2
他年紀大了,但身體結實。
tā nián jì dà le dàn shēn tǐ jiē shí
Anh ấy tuổi cao nhưng cơ thể vẫn khỏe mạnh
- 3
他批評了我,但我不生氣。
tā pī píng le wǒ dàn wǒ bù shēng qì
Anh ấy đã chỉ trích tôi, nhưng tôi không tức giận
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 但ĐÃN (但) – nhưng: Người (亻 nhân) ngắm bình minh (旦 đán) rồi thở dài: 'Đẹp thật, NHƯNG mà…' — chữ ngoặt ý giữa câu.
