蛋
dàn
[ㄉㄢˋ]
ĐẢN
HSK 2TOCFL 1N
- 1.trứng
- 2.LT:個|个[ge4],打[da2]
- 3.vật hình bầu dục
Cách đọc khác:Dàn — biến thể của 蜑[Dan4]

例句Câu ví dụ
- 1
雞生了一個蛋。
jī shēng le yī ge dàn
Con gà đã đẻ một quả trứng
- 2
這個蛋有五十克。
zhè ge dàn yǒu wǔ shí kè
Trứng này nặng năm mươi gam
- 3
早餐我吃了一個蛋。
zǎo cān wǒ chī le yī ge dàn
Buổi sáng tôi ăn một quả trứng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 蛋ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.