學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trứngmáy dịch

dànĐẢN

  1. 1.trứng
  2. 2.LT:個|个[ge4],打[da2]
  3. 3.vật hình bầu dục

DànĐẢN

  1. 1.biến thể của 蜑[Dan4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蛋 禽类或龟、蛇等所产的卵 骂人的话 完蛋 形状像蛋的东西 蛋 dàn ①家禽、鸟、龟、蛇等所产的卵;特指鸡蛋。 ②形状象蛋的东西山药~。 【蛋白质】由多种氨基酸结合而成的高分子有机化合物。是构成生物体活质的最重要的部分,是生命的基础。由于所含的氨基酸的数量、性质和结合方式不同,可分很多种。任 何一种蛋白质中不同氨基酸的联结顺序是高度专一的,因而具有特征性。又称朊。 【蛋品】用蛋类制成的食品。如咸鸭蛋、松花蛋、蛋黄粉等。 【蛋青】像青鸭蛋壳那样蓝中带绿的颜色。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trùng) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

côn trùng

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蛋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict