例句Câu ví dụ
- 1
笨蛋!
bèndàn!
Đồ ngốc!
- 2
笨蛋。
bèndàn。
Đồ ngốc
- 3
笨蛋難聚財。
bèndàn nán jù cái。
Người ngốc dễ mất tiền
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 蛋ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.
