學華語Kaori Dict

笨蛋

bèndàn

ㄅㄣˋ ㄉㄢˋ

ĐẦN ĐẢN

HSK 7-9TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    笨蛋!

    bèndàn!

    Đồ ngốc!

  • 2

    笨蛋。

    bèndàn。

    Đồ ngốc

  • 3

    笨蛋難聚財。

    bèndàn nán jù cái。

    Người ngốc dễ mất tiền

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

笨蛋 nghĩa là gì? · Kaori Dict