學華語Kaori Dict

壞蛋

giản thể: 坏蛋

huàidàn

ㄏㄨㄞˋ ㄉㄢˋ

HOẠI ĐẢN

TOCFL 5
  1. 1.kẻ vô lại
  2. 2.tên đểu cáng
  3. 3.tên khốn

例句Câu ví dụ

  • 1

    每個警察都是壞蛋。

    měigè jǐngchá dōu shì huàidàn。

    Mỗi thám tử đều là kẻ xấu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

壞蛋 nghĩa là gì? · Kaori Dict