學華語Kaori Dict

蛋糕

dàngāo

ㄉㄢˋ ㄍㄠ

ĐẢN CAO

HSK 5TOCFL 2N
  1. 1.bánh ngọt
  2. 2.LT:塊|块[kuai4],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    把蛋糕切成八塊。

    bǎ dàn gāo qiē chéng bā kuài

    Cắt bánh蛋糕 thành tám miếng

  • 2

    把蛋糕分成四份。

    bǎ dàn gāo fēn chéng sì fèn

    Chia bánh mì thành bốn phần

  • 3

    她酷愛蛋糕。

    tā kùài dàngāo。

    Cô rất yêu thích bánh蛋糕

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CAO (糕) – bánh: Bột gạo (米) hấp với thịt dê non (羔) — ổ BÁNH thơm, bánh CAO lầu, bánh ngọt 'dan-gao'.
  • ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蛋糕 nghĩa là gì? · Kaori Dict