例句Câu ví dụ
- 1
把蛋糕切成八塊。
bǎ dàn gāo qiē chéng bā kuài
Cắt bánh蛋糕 thành tám miếng
- 2
把蛋糕分成四份。
bǎ dàn gāo fēn chéng sì fèn
Chia bánh mì thành bốn phần
- 3
她酷愛蛋糕。
tā kùài dàngāo。
Cô rất yêu thích bánh蛋糕
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 糕CAO (糕) – bánh: Bột gạo (米) hấp với thịt dê non (羔) — ổ BÁNH thơm, bánh CAO lầu, bánh ngọt 'dan-gao'.
- 蛋ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.
