學華語Kaori Dict

年糕

niángāo

ㄋㄧㄢˊ ㄍㄠ

NIÊN CAO

TOCFL 4
  1. 1.niên cao, bánh Năm Mới, thường là bánh ngọt hấp làm từ bột gạo nếp

例句Câu ví dụ

  • 1

    沒關係,我們可是有翻譯年糕的。

    méiguānxi, wǒmen kěshì yǒu fānyì niángāo de。

    Không sao, chúng tôi có thể dịch được năm糕.

  • 2

    明明一開始覺得紅色比紫色好看,但俗話說「別人的年糕看起來比較大」,今天反而覺得紫色比較好看。

    míngmíng yī kāishǐ juéde hóngsè bǐ zǐsè hǎokàn, dàn súhuàshuō 「 biéren de niángāo kànqǐlai bǐjiào dà 」, jīntiān fǎnér juéde zǐsè bǐjiào hǎokàn。

    Ban đầu Minh Minh cho rằng màu đỏ đẹp hơn màu tím, nhưng俗话说「人家的年糕看起来更大」, hôm nay lại cảm thấy màu tím đẹp hơn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • CAO (糕) – bánh: Bột gạo (米) hấp với thịt dê non (羔) — ổ BÁNH thơm, bánh CAO lầu, bánh ngọt 'dan-gao'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年糕 nghĩa là gì? · Kaori Dict