例句Câu ví dụ
- 1
她是一位年輕的教師。
tā shì yī wèi nián qīng de jiào shī
Cô ấy là một giáo viên trẻ
- 2
媽媽年輕的時候很漂亮。
mā ma nián qīng de shí hou hěn piào liang
Mẹ rất xinh đẹp khi còn trẻ
- 3
他顯得很年輕。
tā xiǎn de hěn nián qīng
Anh ấy trông rất trẻ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 輕KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.
