字義Nghĩa
nhẹmáy dịch
qīngKHINH
- 1.nhẹ
- 2.dễ
- 3.dịu dàng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 車 (xa) chỉ nghĩa, 巠 [jīng] chỉ âm.
Thanh — xe
字的故事Chuyện chữ
KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.
組詞Từ chứa chữ này
- 輕鬆nhẹ nhàng
- 輕易dễ dàng; đơn giản
- 輕微nhẹ
- 輕而易舉dễ dàng
- 輕蔑khinh thường; khinh miệt; miệt thị; mang tính miệt thị
- 輕型nhẹ (máy móc, máy bay, v.v.)
- 輕聲nhẹ nhàng
- 輕快nhanh nhẹ
- 輕柔mềm mại; nhẹ nhàng; dẻo dai
- 輕視khinh thường
- 年輕trẻ
- 減輕giảm nhẹ
- 無足輕重không quan trọng
- 舉足輕重đóng vai trò quan trọng (thành ngữ)
- 輕重mức độ nghiêm trọng (của sự việc)
- 輕率khinh suất