學華語Kaori Dict

輕聲

giản thể: 轻声

qīngshēng

ㄑㄧㄥ ㄕㄥ

KHINH THANH

TOCFL 5
  1. 1.nhẹ nhàng
  2. 2.êm ái
  3. 3.thanh trung tính
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nhấn nhẹ

例句Câu ví dụ

  • 1

    希望就是當整個世界都在說“不“的時候輕聲地說“還有可能”。

    xīwàng jiùshì dāng zhěnggè shìjiè dōu zài shuō “ bù “ de shíhou qīngshēng de shuō “ háiyǒu kěnéng ”。

    Hy vọng chính là khi cả thế giới đều nói

  • 2

    那個害羞的男孩輕聲地說出自己的名字。

    nàge hàixiū de nánhái qīngshēng de shuōchū zìjǐ de míngzi。

    Đứa trẻ nhút nhát nói tên mình một cách nhỏ nhẹ

  • 3

    瑪麗在游樂園發現了一個男孩在獨自哭泣,便輕聲地問道:“喂,你,怎麼了呀?迷路了嗎?姐姐帶你到迷路兒童中心好不好?”

    Mǎlì zài yóulèyuán fāxiàn le yīge nánhái zài dúzì kūqì, biàn qīngshēng de wèndào: “ wèi, nǐ, zěnmele ya? mílù le ma? jiějie dài nǐ dào mílù értóng zhōngxīn hǎobuhǎo? ”

    Mary phát hiện một cậu bé đang khóc một mình trong công viên giải trí, liền nhẹ nhàng hỏi: 'Chào cậu, sao lại khóc? Mất đường rồi à? Chị dẫn cậu đến Trung tâm trẻ em lạc đường được không?'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

輕聲 nghĩa là gì? · Kaori Dict