學華語Kaori Dict

giản thể:

qīng

ㄑㄧㄥ

KHINH

HSK 2TOCFL 2Adj
  1. 1.nhẹ
  2. 2.dễ
  3. 3.dịu dàng
Xem 8 nghĩa còn lại
  1. 4.mềm mại
  2. 5.khinh suất
  3. 6.không quan trọng
  4. 7.hời hợt
  5. 8.ít số lượng
  6. 9.không nhấn mạnh
  7. 10.trung lập
  8. 11.coi thường

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個包很輕。

    zhè ge bāo hěn qīng

    Chiếc túi này rất nhẹ

  • 2

    輕一點兒放!

    qīng yīdiǎnr fàng!

    Đặt nhẹ xuống!

  • 3

    今天我的包很輕。

    jīntiān wǒ de bāo hěn qīng。

    Hôm nay túi của tôi rất nhẹ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

輕 nghĩa là gì? · Kaori Dict