- 1.nhẹ
- 2.dễ
- 3.dịu dàng
Xem 8 nghĩa còn lại
- 4.mềm mại
- 5.khinh suất
- 6.không quan trọng
- 7.hời hợt
- 8.ít số lượng
- 9.không nhấn mạnh
- 10.trung lập
- 11.coi thường

例句Câu ví dụ
- 1
這個包很輕。
zhè ge bāo hěn qīng
Chiếc túi này rất nhẹ
- 2
輕一點兒放!
qīng yīdiǎnr fàng!
Đặt nhẹ xuống!
- 3
今天我的包很輕。
jīntiān wǒ de bāo hěn qīng。
Hôm nay túi của tôi rất nhẹ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 輕KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.