學華語Kaori Dict

qíng

ㄑㄧㄥˊ

TÌNH

HSK 7-9N
  1. 1.(hình thức kết hợp) tình cảm; cảm xúc; tình; đam mê
  2. 2.(hình thức kết hợp) tình huống; điều kiện

例句Câu ví dụ

  • 1

    你真冷酷無情。

    nǐ zhēn lěngkùwúqíng。

    Ngươi thật lạnh lùng vô tình

  • 2

    我對她一見鐘情。

    wǒ duì tā yī jiàn zhōng qíng。

    Tôi đã yêu cô ấy ngay từ cái nhìn đầu tiên

  • 3

    這不是真實的愛情。

    zhèbu shì zhēnshí de àiqíng。

    Đây không phải là tình yêu thật

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

情 nghĩa là gì? · Kaori Dict