感情
gǎnqíng
[ㄍㄢˇ ㄑㄧㄥˊ]
CẢM TÌNH
HSK 3TOCFL 4N
- 1.cảm xúc; tình cảm
- 2.tình cảm giữa hai người
- 3.LT:個|个[ge4],種|种[zhong3]

例句Câu ví dụ
- 1
我體會到了他的感情。
wǒ tǐ huì dào liǎo tā de gǎn qíng
Tôi đã cảm nhận được cảm xúc của anh ấy
- 2
他們的感情很深厚。
tā men de gǎn qíng hěn shēn hòu
Cảm xúc của họ rất sâu sắc
- 3
你不該玩弄他的感情。
nǐ bùgāi wánnòng tā de gǎnqíng。
Anh không nên trêu chọc cảm xúc của anh ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.