學華語Kaori Dict

感覺

giản thể: 感觉

gǎnjué

ㄍㄢˇ ㄐㄩㄝˊ

CẢM GIÁC

HSK 2TOCFL 3V/N
  1. 1.cảm giác; ấn tượng; cảm nhận
  2. 2.cảm thấy; nhận biết

例句Câu ví dụ

  • 1

    我感覺今天會下雨。

    wǒ gǎn jué jīn tiān huì xià yǔ

    Tôi cảm thấy hôm nay sẽ mưa

  • 2

    我感覺很好。

    wǒ gǎnjué hěn hǎo。

    Tôi cảm thấy tốt

  • 3

    我感覺不舒服。

    wǒ gǎnjué bùshūfu。

    Tôi cảm thấy không khỏe

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁC (覺) – cảm thấy; tỉnh: Hai tay vén rèm trên mái, mắt mở to nhìn thấy (見 kiến) — chợt tỉnh GIẤC, cảm GIÁC ùa về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

感覺 nghĩa là gì? · Kaori Dict