- 1.cảm giác; ấn tượng; cảm nhận
- 2.cảm thấy; nhận biết

例句Câu ví dụ
- 1
我感覺今天會下雨。
wǒ gǎn jué jīn tiān huì xià yǔ
Tôi cảm thấy hôm nay sẽ mưa
- 2
我感覺很好。
wǒ gǎnjué hěn hǎo。
Tôi cảm thấy tốt
- 3
我感覺不舒服。
wǒ gǎnjué bùshūfu。
Tôi cảm thấy không khỏe
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 覺GIÁC (覺) – cảm thấy; tỉnh: Hai tay vén rèm trên mái, mắt mở to nhìn thấy (見 kiến) — chợt tỉnh GIẤC, cảm GIÁC ùa về.