字義Nghĩa
ngủ dậymáy dịch
jiàoGIÁO
- 1.một giấc ngủ ngắn
- 2.một giấc ngủ
- 3.LT:場|场[chang2]
juéGIÁC
- 1.cảm thấy
- 2.tìm thấy
- 3.nghĩ
字源Chiết tự
Ghép từ các phần:
字的故事Chuyện chữ
GIÁC (覺) – cảm thấy; tỉnh: Hai tay vén rèm trên mái, mắt mở to nhìn thấy (見 kiến) — chợt tỉnh GIẤC, cảm GIÁC ùa về.
組詞Từ chứa chữ này
- 覺得nghĩ rằng ...; cảm thấy rằng ...
- 覺悟hiểu ra
- 覺醒thức tỉnh
- 覺察cảm nhận
- 睡覺đi ngủ
- 感覺cảm giác; ấn tượng; cảm nhận
- 自覺có ý thức
- 發覺nhận ra
- 視覺thị giác
- 知覺nhận thức