學華語Kaori Dict

自覺

giản thể: 自觉

jué

ㄗˋ ㄐㄩㄝˊ

TỰ GIÁC

HSK 3TOCFL 6Adj
  1. 1.có ý thức
  2. 2.nhận thức
  3. 3.tự mình chủ động
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tận tâm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他工作很主動,也很自覺。

    tā gōng zuò hěn zhǔ dòng yě hěn zì jué

    Anh ấy làm việc chủ động và tự giác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
  • GIÁC (覺) – cảm thấy; tỉnh: Hai tay vén rèm trên mái, mắt mở to nhìn thấy (見 kiến) — chợt tỉnh GIẤC, cảm GIÁC ùa về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自覺 nghĩa là gì? · Kaori Dict