學華語Kaori Dict

來自

giản thể: 来自

lái

ㄌㄞˊ ㄗˋ

LAI TỰ

HSK 2TOCFL 4V
  1. 1.đến từ (một nơi)
  2. 2.Từ: (trong tiêu đề email)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我來自中國東北。

    wǒ lái zì zhōng guó dōng běi

    Tôi đến từ phía Đông Bắc Trung Quốc

  • 2

    客人們來自各地。

    kè rén men lái zì gè dì

    Khách đến từ khắp nơi

  • 3

    我來自東京。

    wǒ láizì Dōngjīng。

    Tôi đến từ Tokyo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

來自 nghĩa là gì? · Kaori Dict