自然
zìrán
[ㄗˋ ㄖㄢˊ]
TỰ NHIÊN
HSK 3TOCFL 3N/Adj/Adv
- 1.tự nhiên
- 2.một cách tự nhiên

例句Câu ví dụ
- 1
自然給了人類一切。
zì rán gěi le rén lèi yī qiè
Tự nhiên đã ban cho loài người tất cả
- 2
自然有自然的規律。
zì rán yǒu zì rán de guī lǜ
Tự nhiên có quy luật của tự nhiên
- 3
火自然熄滅了。
huǒ zìrán xīmiè le。
Lửa tự tắt đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.