例句Câu ví dụ
- 1
問題仍然存在。
wèn tí réng rán cún zài
Vấn đề vẫn còn tồn tại
- 2
他仍然沒有回來。
tā réng rán méi yǒu huí lai
Anh ấy vẫn chưa trở lại
- 3
你仍然很年輕。
nǐ réngrán hěn niánqīng。
Anh vẫn còn rất trẻ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
