學華語Kaori Dict

仍然

réngrán

ㄖㄥˊ ㄖㄢˊ

NHƯNG NHIÊN

HSK 3TOCFL 4Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    問題仍然存在。

    wèn tí réng rán cún zài

    Vấn đề vẫn còn tồn tại

  • 2

    他仍然沒有回來。

    tā réng rán méi yǒu huí lai

    Anh ấy vẫn chưa trở lại

  • 3

    你仍然很年輕。

    nǐ réngrán hěn niánqīng。

    Anh vẫn còn rất trẻ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仍然 nghĩa là gì? · Kaori Dict