果然
guǒrán
[ㄍㄨㄛˇ ㄖㄢˊ]
QUẢ NHIÊN
HSK 3TOCFL 4Adv

例句Câu ví dụ
- 1
果然是他!
guǒ rán shì tā
Thật ra là anh ấy
- 2
我對他的第一印象果然沒有錯。
wǒ duì tā de dìyī yìnxiàng guǒrán méiyǒu cuò。
Ấn tượng đầu tiên của tôi với anh ấy quả thực không sai
- 3
我們昨天試了一下,果然是很好。
wǒmen zuótiān shì le yīxià, guǒrán shì hěn hǎo。
Hôm qua chúng tôi đã thử một lần, quả thực rất tốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.