學華語Kaori Dict

果然

guǒrán

ㄍㄨㄛˇ ㄖㄢˊ

QUẢ NHIÊN

HSK 3TOCFL 4Adv
  1. 1.thực sự
  2. 2.quả nhiên
  3. 3.đúng như dự đoán
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nếu thực sự

例句Câu ví dụ

  • 1

    果然是他!

    guǒ rán shì tā

    Thật ra là anh ấy

  • 2

    我對他的第一印象果然沒有錯。

    wǒ duì tā de dìyī yìnxiàng guǒrán méiyǒu cuò。

    Ấn tượng đầu tiên của tôi với anh ấy quả thực không sai

  • 3

    我們昨天試了一下,果然是很好。

    wǒmen zuótiān shì le yīxià, guǒrán shì hěn hǎo。

    Hôm qua chúng tôi đã thử một lần, quả thực rất tốt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

果然 nghĩa là gì? · Kaori Dict