例句Câu ví dụ
- 1
這是最好的水果。
zhè shì zuì hǎo de shuǐ guǒ
Đây là loại quả tốt nhất
- 2
水果很好吃,我買一些。
shuǐ guǒ hěn hǎo chī wǒ mǎi yī xiē
Trái cây rất ngon, tôi mua một ít
- 3
這種水果很甜。
zhè zhǒng shuǐ guǒ hěn tián
Loại trái cây này rất ngọt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
