學華語Kaori Dict

水果

shuǐguǒ

ㄕㄨㄟˇ ㄍㄨㄛˇ

THUỶ QUẢ

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.trái cây
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是最好的水果。

    zhè shì zuì hǎo de shuǐ guǒ

    Đây là loại quả tốt nhất

  • 2

    水果很好吃,我買一些。

    shuǐ guǒ hěn hǎo chī wǒ mǎi yī xiē

    Trái cây rất ngon, tôi mua một ít

  • 3

    這種水果很甜。

    zhè zhǒng shuǐ guǒ hěn tián

    Loại trái cây này rất ngọt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水果 nghĩa là gì? · Kaori Dict