學華語Kaori Dict

效果

xiàoguǒ

ㄒㄧㄠˋ ㄍㄨㄛˇ

HIỆU QUẢ

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.kết quả
  2. 2.hiệu quả
  3. 3.tác dụng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(rạp hát) hiệu ứng âm thanh hoặc hình ảnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    整體上看,效果不錯。

    zhěng tǐ shàng kàn xiào guǒ bù cuò

    Theo tổng thể, hiệu quả khá tốt

  • 2

    新方法產生了好的效果。

    xīn fāng fǎ chǎn shēng le hǎo de xiào guǒ

    Phương pháp mới mang lại hiệu quả tốt

  • 3

    效果不錯。

    xiàoguǒ bùcuò。

    Hiệu quả tốt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

效果 nghĩa là gì? · Kaori Dict