效果
xiàoguǒ
[ㄒㄧㄠˋ ㄍㄨㄛˇ]
HIỆU QUẢ
HSK 3TOCFL 4N
- 1.kết quả
- 2.hiệu quả
- 3.tác dụng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(rạp hát) hiệu ứng âm thanh hoặc hình ảnh

例句Câu ví dụ
- 1
整體上看,效果不錯。
zhěng tǐ shàng kàn xiào guǒ bù cuò
Theo tổng thể, hiệu quả khá tốt
- 2
新方法產生了好的效果。
xīn fāng fǎ chǎn shēng le hǎo de xiào guǒ
Phương pháp mới mang lại hiệu quả tốt
- 3
效果不錯。
xiàoguǒ bùcuò。
Hiệu quả tốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.