例句Câu ví dụ
- 1
不注意安全,後果很重大。
bù zhù yì ān quán hòu guǒ hěn zhòng dà
Không chú ý đến an toàn, hậu quả sẽ rất nghiêm trọng
- 2
湯姆準備承擔後果。
Tāngmǔ zhǔnbèi chéngdān hòuguǒ。
Tom sẵn sàng chịu hậu quả
- 3
我準備好了承擔後果。
wǒ zhǔnbèihǎole chéngdān hòuguǒ。
Tôi sẵn sàng chịu hậu quả
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
