- 1.sau này; sau đó
- 2.mới đến

例句Câu ví dụ
- 1
後來他去外地工作了。
hòu lái tā qù wài dì gōng zuò le
Sau đó anh ấy đi làm ở nơi khác
- 2
他本來不想去,後來去了。
tā běn lái bù xiǎng qù hòu lái qù le
Anh ấy ban đầu không muốn đi, sau đó lại đi
- 3
我本來想走的,但後來忘了。
wǒ běnlái xiǎng zǒu de, dàn hòulái wàng le。
Tôi muốn đi nhưng sau đó lại quên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.