學華語Kaori Dict

後來

giản thể: 后来

hòulái

ㄏㄡˋ ㄌㄞˊ

HẬU LAI

HSK 2TOCFL 2N
  1. 1.sau này; sau đó
  2. 2.mới đến

例句Câu ví dụ

  • 1

    後來他去外地工作了。

    hòu lái tā qù wài dì gōng zuò le

    Sau đó anh ấy đi làm ở nơi khác

  • 2

    他本來不想去,後來去了。

    tā běn lái bù xiǎng qù hòu lái qù le

    Anh ấy ban đầu không muốn đi, sau đó lại đi

  • 3

    我本來想走的,但後來忘了。

    wǒ běnlái xiǎng zǒu de, dàn hòulái wàng le。

    Tôi muốn đi nhưng sau đó lại quên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

后来 nghĩa là gì? · Kaori Dict