- 1.sau
- 2.khi đó
- 3.sau này
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.theo sau
- 5.sau đó
- 6.trong tương lai

例句Câu ví dụ
- 1
下班以後我去商店。
xià bān yǐ hòu wǒ qù shāng diàn
Sau khi làm việc xong tôi sẽ đi chợ
- 2
這件事以後再提。
zhè jiàn shì yǐ hòu zài tí
Việc này để sau再说
- 3
開機以後再等一會兒。
kāi jī yǐ hòu zài děng yī huìr
Chờ một lúc sau khi bật máy lên.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.