學華語Kaori Dict

以後

giản thể: 以后

hòu

ㄧˇ ㄏㄡˋ

DĨ HẬU

HSK 2TOCFL 1N
  1. 1.sau
  2. 2.khi đó
  3. 3.sau này
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.theo sau
  2. 5.sau đó
  3. 6.trong tương lai

例句Câu ví dụ

  • 1

    下班以後我去商店。

    xià bān yǐ hòu wǒ qù shāng diàn

    Sau khi làm việc xong tôi sẽ đi chợ

  • 2

    這件事以後再提。

    zhè jiàn shì yǐ hòu zài tí

    Việc này để sau再说

  • 3

    開機以後再等一會兒。

    kāi jī yǐ hòu zài děng yī huìr

    Chờ một lúc sau khi bật máy lên.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

以后 nghĩa là gì? · Kaori Dict