學華語Kaori Dict

以前

qián

ㄧˇ ㄑㄧㄢˊ

DĨ TIỀN

HSK 2TOCFL 1N
  1. 1.trước đây
  2. 2.trước
  3. 3.thuở trước
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cách đây

例句Câu ví dụ

  • 1

    爸爸的收入比以前高了。

    bà ba de shōu rù bǐ yǐ qián gāo le

    Thu nhập của bố cao hơn trước

  • 2

    出門以前,別忘了關燈。

    chū mén yǐ qián bié wàng le guān dēng

    Trước khi ra ngoài, đừng quên tắt đèn

  • 3

    我們必鬚在周末以前完成計劃。

    wǒ men bì xū zài zhōu mò yǐ qián wán chéng jì huà

    Chúng ta phải hoàn thành kế hoạch trước cuối tuần.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

以前 nghĩa là gì? · Kaori Dict