以前
yǐqián
[ㄧˇ ㄑㄧㄢˊ]
DĨ TIỀN
HSK 2TOCFL 1N

例句Câu ví dụ
- 1
爸爸的收入比以前高了。
bà ba de shōu rù bǐ yǐ qián gāo le
Thu nhập của bố cao hơn trước
- 2
出門以前,別忘了關燈。
chū mén yǐ qián bié wàng le guān dēng
Trước khi ra ngoài, đừng quên tắt đèn
- 3
我們必鬚在周末以前完成計劃。
wǒ men bì xū zài zhōu mò yǐ qián wán chéng jì huà
Chúng ta phải hoàn thành kế hoạch trước cuối tuần.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.