學華語Kaori Dict

以及

ㄧˇ ㄐㄧˊ

DĨ CẬP

HSK 4TOCFL 5Conj

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師、學生以及家長都來了。

    lǎo shī xué sheng yǐ jí jiā zhǎng dōu lái le

    Giáo viên, học sinh và phụ huynh đều đến.

  • 2

    他打出租車以及時趕到。

    tā dǎ chūzūchē yǐjí shí gǎndào。

    Anh ấy bắt taxi để kịp đến nơi

  • 3

    我會幫你買菜,打掃,以及做晚餐。

    wǒ huì bāng nǐ mǎicài, dǎsǎo, yǐjí zuò wǎncān。

    Tôi sẽ giúp bạn mua sắm, dọn dẹp và nấu bữa tối.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
  • CẬP (及) – kịp/tới: Bàn tay (又) với ra chộp được gót chân người chạy trước — đuổi KỊP rồi! CẬP bến an toàn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

以及 nghĩa là gì? · Kaori Dict