例句Câu ví dụ
- 1
老師、學生以及家長都來了。
lǎo shī xué sheng yǐ jí jiā zhǎng dōu lái le
Giáo viên, học sinh và phụ huynh đều đến.
- 2
他打出租車以及時趕到。
tā dǎ chūzūchē yǐjí shí gǎndào。
Anh ấy bắt taxi để kịp đến nơi
- 3
我會幫你買菜,打掃,以及做晚餐。
wǒ huì bāng nǐ mǎicài, dǎsǎo, yǐjí zuò wǎncān。
Tôi sẽ giúp bạn mua sắm, dọn dẹp và nấu bữa tối.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 及CẬP (及) – kịp/tới: Bàn tay (又) với ra chộp được gót chân người chạy trước — đuổi KỊP rồi! CẬP bến an toàn.
