學華語Kaori Dict

以下

xià

ㄧˇ ㄒㄧㄚˋ

DĨ HẠ

HSK 2TOCFL 3N
  1. 1.mức đó hoặc thấp hơn
  2. 2.số lượng đó hoặc ít hơn
  3. 3.những điều sau

例句Câu ví dụ

  • 1

    十八歲以下的人不能開車。

    shí bā suì yǐ xià de rén bù néng kāi chē

    Người dưới mười tám tuổi không được lái xe

  • 2

    以下是我們怎麼做的。

    yǐxià shì wǒmen zěnme zuò de。

    Dưới đây là cách chúng tôi làm việc

  • 3

    先讓小貓表現以下牠的聰明才智發揮牠的長處給媽媽看吧。

    xiān ràng xiǎomāo biǎoxiàn yǐxià tā de cōngmingcáizhì fāhuī tā de chángchù gěi māma kàn ba。

    Hãy để chú mèo thể hiện tài năng thông minh và phát huy ưu điểm của nó trước mặt mẹ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

以下 nghĩa là gì? · Kaori Dict