例句Câu ví dụ
- 1
我上午有課,下午沒有。
wǒ shàng wǔ yǒu kè xià wǔ méi yǒu
Tôi có lớp vào sáng nay, không có vào chiều
- 2
下午有一場大雨。
xià wǔ yǒu yī cháng dà yǔ
Chiều nay có mưa lớn
- 3
日報是早上出的,晚報是下午出的。
rì bào shì zǎo shang chū de wǎn bào shì xià wǔ chū de
Báo ngày báo ra vào sáng, báo tối báo ra vào chiều.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 午NGỌ (午) – giữa trưa: Cái chày (干) dựng đứng dưới nắng, một nét phẩy (丿) bóng đổ ngắn nhất ngày — đúng giờ NGỌ, giữa trưa.
