學華語Kaori Dict

下午

xià

ㄒㄧㄚˋ ㄨˇ

HẠ NGỌ

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.buổi chiều
  2. 2.LT:個|个[ge4]
  3. 3.p.m.

例句Câu ví dụ

  • 1

    我上午有課,下午沒有。

    wǒ shàng wǔ yǒu kè xià wǔ méi yǒu

    Tôi có lớp vào sáng nay, không có vào chiều

  • 2

    下午有一場大雨。

    xià wǔ yǒu yī cháng dà yǔ

    Chiều nay có mưa lớn

  • 3

    日報是早上出的,晚報是下午出的。

    rì bào shì zǎo shang chū de wǎn bào shì xià wǔ chū de

    Báo ngày báo ra vào sáng, báo tối báo ra vào chiều.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • NGỌ (午) – giữa trưa: Cái chày (干) dựng đứng dưới nắng, một nét phẩy (丿) bóng đổ ngắn nhất ngày — đúng giờ NGỌ, giữa trưa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下午 nghĩa là gì? · Kaori Dict