學華語Kaori Dict

xià

ㄒㄧㄚˋ

HẠ

HSK 1TOCFL 1N/V
  1. 1.xuống
  2. 2.hướng xuống
  3. 3.dưới
Xem 7 nghĩa còn lại
  1. 4.thấp hơn
  2. 5.sau
  3. 6.tiếp theo (tuần,...)
  4. 7.thứ hai (trong hai phần)
  5. 8.giảm
  6. 9.đưa ra (quyết định, kết luận,...)
  7. 10.lượng từ chỉ tần suất của một hành động

例句Câu ví dụ

  • 1

    書在桌子下。

    shū zài zhuō zi xià

    Cuốn sách ở dưới bàn

  • 2

    請你試一下這個。

    qǐng nǐ shì yī xià zhè ge

    Hãy thử cái này

  • 3

    我們準備一下就走。

    wǒ men zhǔn bèi yī xià jiù zǒu

    Chúng ta chuẩn bị xong rồi đi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下 nghĩa là gì? · Kaori Dict