學華語Kaori Dict

giản thể:

xiā

ㄒㄧㄚ

HSK 7-9N
  1. 1.tôm
  2. 2.tôm sú

Cách đọc khác:dùng trong 蝦蟆|虾蟆[ha2 ma5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是後天性對蝦和蝦過敏。我也不明白什麼觸發了他的免疫系統。

    tā shì hòutiānxìng duì xiā hé xiā guòmǐn。 wǒ yě bùmíng bái shénme chùfā le tā de miǎnyìxìtǒng。

    Anh ấy bị dị ứng với tôm và cua sau sinh, tôi cũng không hiểu rõ điều gì đã kích hoạt hệ miễn dịch của anh ấy

  • 2

    阿嗄拉咭是源自非洲的巴西食品,是豇豆面團、洋蔥和鹽,經棕櫚油炸,與蝦和辣醬一起食用的食品。

    Ā á lā jī shì yuánzì Fēizhōu de Bāxī shípǐn, shì jiāngdòu miàntuán、 yángcōng hé yán, jīng zōnglǘyóu zhá, yǔ xiā hé là jiàng yīqǐ shíyòng de shípǐn。

    Acaraje là món ăn Brazil bắt nguồn từ châu Phi, là một khối bột đậu caupi, hành tây và muối, được chiên bằng dầu dừa và ăn kèm tôm và sốt cay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蝦 nghĩa là gì? · Kaori Dict