學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
匣
匣
xiá
[ㄒㄧㄚˊ]
HẠP
1.
hộp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
匣子
xiázi
hộp nhỏ
匣槍
xiáqiāng
súng ngắn Mauser (loại C96)
墨匣
mòxiá
hộp mực
彈匣
dànxiá
băng đạn (cho đạn dược)
收件匣
shōujiànxiá
hộp thư đến (email)
話匣子
huàxiázi
máy hát hoặc radio (thuật ngữ cũ)
黑匣子
hēixiázi
hộp đen (máy bay)
打開話匣子
dǎkāihuàxiázi
bắt đầu nói chuyện
逐字解
Từng chữ trong từ
匣
hạp, hộp
hộp nhỏ, hộp đựng, hòm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
下
xià
xuống
嚇
xià
làm hoảng sợ
瞎
xiā
mù
蝦
xiā
tôm
丅
xià
biến thể cũ của 下[xia4]
俠
xiá
hiệp sĩ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
匣 nghĩa là gì? · Kaori Dict