字義Nghĩa
hộp nhỏ, hộp đựng, hòmmáy dịch
xiáHẠP
- 1.hộp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
匣 (形声。从匚,甲声。匚,盛物器。本义匣子) 同本义,一般呈方形,大的叫箱,小的叫匣 匣,匮也。--《说文》 匣,箱匣也。--《广韵》 废藏在室匣中者。--《汉书·王莽传》。注匮也。” 赐东园画棺玉匣衣衾。--《后汉书·梁竦传》 忧来杖匣剑,更上林北冈。--唐·杜甫《又上后园山脚》 而秦舞阳奉地图匣,以次进。--《史记·刺客传·荆轲》 冷光之乍出于匣也(匣,指镜匣)。--明·袁宏道《满井游记》 又如匣子炮(匣子枪。驳壳枪);木匣;梳头匣儿;镜匣(盛梳妆用品的匣子) 棺材 河街上船总顺顺,派人找了 匣xiá ⒈装东西的器具,通常指小型而有开合盖的木~子。铁~子。 ⒉ ①俗称留声机。 ②指话多的人(含贬义)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 匚 (phương) chỉ nghĩa, 甲 [jiǎ] chỉ âm.
hộp
組詞Từ chứa chữ này
- 匣子hộp nhỏ
- 匣槍súng ngắn Mauser (loại C96)
- 墨匣hộp mực
- 彈匣băng đạn (cho đạn dược)
- 收件匣hộp thư đến (email)
- 話匣子máy hát hoặc radio (thuật ngữ cũ)
- 黑匣子hộp đen (máy bay)
- 打開話匣子bắt đầu nói chuyện