
例句Câu ví dụ
- 1
他被嚇了一跳。
tā bèi xià le yī tiào
Anh ấy bị giật mình
- 2
別這樣嚇我吧!
bié zhèyàng xià wǒ ba!
Đừng làm tôi sợ như vậy
- 3
人能被嚇死嗎?
rén néng bèi xià sǐ ma?
Con người có thể bị sợ chết không?

他被嚇了一跳。
tā bèi xià le yī tiào
Anh ấy bị giật mình
別這樣嚇我吧!
bié zhèyàng xià wǒ ba!
Đừng làm tôi sợ như vậy
人能被嚇死嗎?
rén néng bèi xià sǐ ma?
Con người có thể bị sợ chết không?