學華語Kaori Dict

嚇人

giản thể: 吓人

xiàrén

ㄒㄧㄚˋ ㄖㄣˊ

HÁCH NHÂN

HSK 7-9TOCFL 5
  1. 1.làm cho sợ
  2. 2.hãi hùng
  3. 3.đáng sợ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我當時一定很嚇人。

    wǒ dāngshí yīdìng hěn xiàrén。

    Tôi lúc đó chắc chắn rất đáng sợ.

  • 2

    這條巷子安靜得嚇人。

    zhè tiáo xiàngzi ānjìng de xiàrén。

    Con hẻm này yên tĩnh đến nỗi đáng sợ

  • 3

    我總覺得木偶戲有點嚇人。

    wǒ zǒng juéde mùǒuxì yǒudiǎn xiàrén。

    Tôi luôn cảm thấy xiếc rối có chút đáng sợ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嚇人 nghĩa là gì? · Kaori Dict