- 1.làm cho sợ
- 2.hãi hùng
- 3.đáng sợ

例句Câu ví dụ
- 1
我當時一定很嚇人。
wǒ dāngshí yīdìng hěn xiàrén。
Tôi lúc đó chắc chắn rất đáng sợ.
- 2
這條巷子安靜得嚇人。
zhè tiáo xiàngzi ānjìng de xiàrén。
Con hẻm này yên tĩnh đến nỗi đáng sợ
- 3
我總覺得木偶戲有點嚇人。
wǒ zǒng juéde mùǒuxì yǒudiǎn xiàrén。
Tôi luôn cảm thấy xiếc rối có chút đáng sợ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.