學華語Kaori Dict

下人

xiàrén

ㄒㄧㄚˋ ㄖㄣˊ

HẠ NHÂN

TOCFL 7
  1. 1.(cũ) người hầu
  2. 2.(phương ngữ) con cháu

例句Câu ví dụ

  • 1

    說話的人用聲音來表達他的意思,著書的人記錄下人們說的話,因此留下言論為的是表達意思,而著作書籍為的是記錄言論。

    shuōhuà de rén yòng shēngyīn lái biǎodá tā de yìsi, zhùshū de rén jìlù xiàrén men shuō dehuà, yīncǐ liúxià yánlùn wèideshì biǎodá yìsi, ér zhùzuò shūjí wèideshì jìlù yánlùn。

    Người nói dùng âm thanh để thể hiện ý nghĩ của mình, người viết sách ghi lại lời nói của người khác, vì vậy nói chuyện là để thể hiện ý nghĩa, viết sách là để ghi lại lời nói.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下人 nghĩa là gì? · Kaori Dict