例句Câu ví dụ
- 1
外邊下雨了。
wài bian xià yǔ le
Ngoài trời đang mưa
- 2
前天下雨了,今天沒雨。
qián tiān xià yǔ le jīn tiān méi yǔ
Ngày trước ngày qua có mưa, hôm nay không mưa
- 3
下雨了,怎麼辦?
xià yǔ le zěn me bàn
Đang mưa, làm sao bây giờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 雨VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.
