學華語Kaori Dict

下雨

xià

ㄒㄧㄚˋ ㄩˇ

HẠ VŨ

HSK 1TOCFL 1

例句Câu ví dụ

  • 1

    外邊下雨了。

    wài bian xià yǔ le

    Ngoài trời đang mưa

  • 2

    前天下雨了,今天沒雨。

    qián tiān xià yǔ le jīn tiān méi yǔ

    Ngày trước ngày qua có mưa, hôm nay không mưa

  • 3

    下雨了,怎麼辦?

    xià yǔ le zěn me bàn

    Đang mưa, làm sao bây giờ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下雨 nghĩa là gì? · Kaori Dict