雨
yǔ
[ㄩˇ]
VŨ
HSK 1TOCFL 1N

例句Câu ví dụ
- 1
明天有雨。
míng tiān yǒu yǔ
Ngày mai có mưa
- 2
前天下雨了,今天沒雨。
qián tiān xià yǔ le jīn tiān méi yǔ
Ngày trước ngày qua có mưa, hôm nay không mưa
- 3
下午有一場大雨。
xià wǔ yǒu yī cháng dà yǔ
Chiều nay có mưa lớn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 雨VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.