學華語Kaori Dict

ㄩˋ

NGỌC

HSK 4TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這塊玉很貴。

    zhè kuài yù hěn guì

    Ngọc này rất đắt

  • 2

    這不是金子,是玉。

    zhè bu shì jīn zǐ shì yù

    Đây không phải là vàng, mà là ngọc

  • 3

    休息時間我會跟朋友一起玩劍玉。

    xiūxi shíjiān wǒ huì gēn péngyou yīqǐ wán jiàn yù。

    Trong thời gian nghỉ ngơi, tôi sẽ cùng bạn bè chơi kendama

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGỌC (玉) – ngọc: Viên đá quý (丶 chủ) giắt bên đai của vua (王 vương) — vua đi đâu cũng mang NGỌC quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

玉 nghĩa là gì? · Kaori Dict