例句Câu ví dụ
- 1
這塊玉很貴。
zhè kuài yù hěn guì
Ngọc này rất đắt
- 2
這不是金子,是玉。
zhè bu shì jīn zǐ shì yù
Đây không phải là vàng, mà là ngọc
- 3
休息時間我會跟朋友一起玩劍玉。
xiūxi shíjiān wǒ huì gēn péngyou yīqǐ wán jiàn yù。
Trong thời gian nghỉ ngơi, tôi sẽ cùng bạn bè chơi kendama
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 玉NGỌC (玉) – ngọc: Viên đá quý (丶 chủ) giắt bên đai của vua (王 vương) — vua đi đâu cũng mang NGỌC quý.
