
例句Câu ví dụ
- 1
我家養了兩條魚。
wǒ jiā yǎng le liǎng tiáo yú
Gia đình tôi nuôi hai con cá
- 2
請稱一下這條魚。
qǐng chēng yī xià zhè tiáo yú
Hãy cân con cá này
- 3
魚要做熟了再吃。
yú yào zuò shú le zài chī
Phải nấu chín cá rồi mới ăn

我家養了兩條魚。
wǒ jiā yǎng le liǎng tiáo yú
Gia đình tôi nuôi hai con cá
請稱一下這條魚。
qǐng chēng yī xià zhè tiáo yú
Hãy cân con cá này
魚要做熟了再吃。
yú yào zuò shú le zài chī
Phải nấu chín cá rồi mới ăn